Từ điển › 初夏初夏 nghĩa là gìchū xiàđầu mùa hèNghĩa chū xiàđầu mùa hèTiếng Anh: early summerChữ thành phần初chū · Hán Việt: sơbeginning, initial, primary7 nét · Xem thứ tự nét →夏xiàsummer; the Xia or Hsia dynasty10 nét · Xem thứ tự nét →