Từ điển › 初始初始 nghĩa là gìchū shǐHán Việt: SƠ THUỶban đầuNghĩa chū shǐHán Việt: SƠ THUỶban đầuđiểm bắt đầuTiếng Anh: initial; starting (point)Chữ thành phần初chū · Hán Việt: sơbeginning, initial, primary7 nét · Xem thứ tự nét →始shǐ · Hán Việt: thuỷto begin, to start; beginning8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 初始初始化chū shǐ huà (tin học) khởi tạo; khởi tạo ban đầu