Từ điển › 初婚初婚 nghĩa là gìchū hūnkết hôn lần đầuNghĩa chū hūnkết hôn lần đầumới kết hônTiếng Anh: to marry for the first time; to be newly marriedChữ thành phần初chū · Hán Việt: sơbeginning, initial, primary7 nét · Xem thứ tự nét →婚hūnto get married; marriage, wedding11 nét · Xem thứ tự nét →