Từ điển › 初审初审初審 nghĩa là gìchū shěnHán Việt: SƠ THẨMphiên tòa sơ bộNghĩa chū shěnHán Việt: SƠ THẨMphiên tòa sơ bộTiếng Anh: preliminary trialChữ thành phần初chū · Hán Việt: sơbeginning, initial, primary7 nét · Xem thứ tự nét →审shěn · Hán Việt: thẩmto examine, to investigate; to judge; to try8 nét · Xem thứ tự nét →