Từ điển › 初期初期 nghĩa là gìchū qīHán Việt: SƠ KÌgiai đoạn đầuNghĩa chū qīHSK 5Hán Việt: SƠ KÌgiai đoạn đầuthời kỳ bắt đầuTiếng Anh: initial stage; beginning periodChữ thành phần初chū · Hán Việt: sơbeginning, initial, primary7 nét · Xem thứ tự nét →期qī · Hán Việt: kìa period of time; date, time; phase12 nét · Xem thứ tự nét →