初步设想初步設想 nghĩa là gì
chū bù shè xiǎngHán Việt: SƠ BỘ THẾT TƯỞNG
ý tưởng dự kiến
Nghĩa
chū bù shè xiǎngHán Việt: SƠ BỘ THẾT TƯỞNG
- ý tưởng dự kiến
Tiếng Anh: tentative idea
Chữ thành phần
- 初chū · Hán Việt: sơbeginning, initial, primary7 nét · Xem thứ tự nét →
- 步bù · Hán Việt: bộwalk, stroll, pace, march; to make progress7 nét · Xem thứ tự nét →
- 设shè · Hán Việt: thếtto build, to design; to establish; to offer6 nét · Xem thứ tự nét →
- 想xiǎng · Hán Việt: tưởngto believe, to wish for; to consider, to plan, to think13 nét · Xem thứ tự nét →