初等代数初等代數 nghĩa là gì
chū děng dài shùHán Việt: SƠ ĐẲNG ĐẠI SỐ
đại số sơ cấp
Nghĩa
chū děng dài shùHán Việt: SƠ ĐẲNG ĐẠI SỐ
- đại số sơ cấp
Tiếng Anh: elementary algebra
Chữ thành phần
- 初chū · Hán Việt: sơbeginning, initial, primary7 nét · Xem thứ tự nét →
- 等děng · Hán Việt: đẳngrank, grade; same, equal; to wait12 nét · Xem thứ tự nét →
- 代dài · Hán Việt: đạiera, generation; to substitute for, to replace5 nét · Xem thứ tự nét →
- 数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →