初级中学初級中學 nghĩa là gì
chū jí zhōng xuéHán Việt: SƠ CẤP TRUNG HỌC
trường trung học cơ sở
Nghĩa
chū jí zhōng xuéHán Việt: SƠ CẤP TRUNG HỌC
- trường trung học cơ sở
- trường cấp hai
Tiếng Anh: junior high school; junior middle school; lower secondary school
Chữ thành phần
- 初chū · Hán Việt: sơbeginning, initial, primary7 nét · Xem thứ tự nét →
- 级jí · Hán Việt: cấplevel, rank; class, grade6 nét · Xem thứ tự nét →
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →