Từ điển › 初衷初衷 nghĩa là gìchū zhōngý định ban đầuNghĩa chū zhōngHSK 7ý định ban đầuTiếng Anh: original intentionChữ thành phần初chū · Hán Việt: sơbeginning, initial, primary7 nét · Xem thứ tự nét →衷zhōngsincere, heartfelt10 nét · Xem thứ tự nét →