删剪刪剪 nghĩa là gì
shān jiǎnHán Việt: SAN TIỆN
cắt (khỏi phim, v.v.)
Nghĩa
shān jiǎnHán Việt: SAN TIỆN
- cắt (khỏi phim, v.v.)
- kiểm duyệt
Tiếng Anh: to cut (from a movie etc); to censor
shān jiǎnHán Việt: SAN TIỆN
cắt (khỏi phim, v.v.)
Tiếng Anh: to cut (from a movie etc); to censor