Từ điển › 删去删去刪去 nghĩa là gìshān qùHán Việt: SAN KHỨxóaNghĩa shān qùHán Việt: SAN KHỨxóaTiếng Anh: to deleteChữ thành phần删shān · Hán Việt: santo delete; to cut; to censor7 nét · Xem thứ tự nét →去qù · Hán Việt: khứto go away, to leave, to depart5 nét · Xem thứ tự nét →