Từ điển › 删帖删帖刪帖 nghĩa là gìshān tiěHán Việt: SAN THIẾPxóa bài trên diễn đànNghĩa shān tiěHán Việt: SAN THIẾPxóa bài trên diễn đànTiếng Anh: to delete a forum postChữ thành phần删shān · Hán Việt: santo delete; to cut; to censor7 nét · Xem thứ tự nét →帖tiē · Hán Việt: thiếpcard, invite, notice; to fit snugly8 nét · Xem thứ tự nét →