删简压缩刪簡壓縮 nghĩa là gì
shān jiǎn yā suō
đơn giản hóa và cô đọng (một văn bản)
Nghĩa
shān jiǎn yā suō
- đơn giản hóa và cô đọng (một văn bản)
- rút gọn
Tiếng Anh: to simplify and condense (a text); abridged
Chữ thành phần
- 删shān · Hán Việt: santo delete; to cut; to censor7 nét · Xem thứ tự nét →
- 简jiǎn · Hán Việt: giảnsimple, succinct, terse; a letter13 nét · Xem thứ tự nét →
- 压yā · Hán Việt: áppress; oppress; crush; pressure6 nét · Xem thứ tự nét →
- 缩suōto withdraw, to shrink, to pull back; abbreviation14 nét · Xem thứ tự nét →