Từ điển › 删除删除刪除 nghĩa là gìshān chúHán Việt: SAN TRỪxóaNghĩa shān chúHSK 7Hán Việt: SAN TRỪxóahủyTiếng Anh: to delete; to cancelChữ thành phần删shān · Hán Việt: santo delete; to cut; to censor7 nét · Xem thứ tự nét →除chú · Hán Việt: trừto eliminate, to remove, to wipe out9 nét · Xem thứ tự nét →