判决判決 nghĩa là gì
pàn juéHán Việt: PHÁN QUYẾT
phán quyết (của tòa án)
Nghĩa
pàn juéHSK 7Hán Việt: PHÁN QUYẾTPhổ biến #3639
- phán quyết (của tòa án)
- tuyên án
- kết án
Tiếng Anh: judgment (by a court of law); to pass judgment on; to sentence
pàn juéHán Việt: PHÁN QUYẾT
phán quyết (của tòa án)
Tiếng Anh: judgment (by a court of law); to pass judgment on; to sentence