Từ điển › 判刑判刑 nghĩa là gìpàn xíngHán Việt: PHÁN HÌNHkết án (tù,...)Nghĩa pàn xíngHán Việt: PHÁN HÌNHkết án (tù,...)Tiếng Anh: to sentence (to prison etc)Chữ thành phần判pàn · Hán Việt: phánto judge; to discriminate; to conclude7 nét · Xem thứ tự nét →刑xíng · Hán Việt: hìnhpunishment, penalty; law6 nét · Xem thứ tự nét →