Từ điển › 判据判据判據 nghĩa là gìpàn jùHán Việt: PHÁN CỨtiêu chíNghĩa pàn jùHán Việt: PHÁN CỨtiêu chítiêu chuẩnTiếng Anh: criterion; criteriaChữ thành phần判pàn · Hán Việt: phánto judge; to discriminate; to conclude7 nét · Xem thứ tự nét →据jù · Hán Việt: cứto possess, to occupy; position; base11 nét · Xem thứ tự nét →