Từ điển › 判然判然 nghĩa là gìpàn ránHán Việt: PHÁN NHIÊNmột cách rõ rệtNghĩa pàn ránHán Việt: PHÁN NHIÊNmột cách rõ rệtrõ ràngTiếng Anh: markedly; clearlyChữ thành phần判pàn · Hán Việt: phánto judge; to discriminate; to conclude7 nét · Xem thứ tự nét →然rán · Hán Việt: nhiêncertainly; naturally; suddenly12 nét · Xem thứ tự nét →