Từ điển › 判罚判罚判罰 nghĩa là gìpàn fáHán Việt: PHÁN PHẠTxử phạtNghĩa pàn fáHán Việt: PHÁN PHẠTxử phạthình phạtTiếng Anh: to penalize; penaltyChữ thành phần判pàn · Hán Việt: phánto judge; to discriminate; to conclude7 nét · Xem thứ tự nét →罚fá · Hán Việt: phạtpenalty, fine; to punish, to penalize9 nét · Xem thứ tự nét →