Từ điển › 判罪判罪 nghĩa là gìpàn zuìHán Việt: PHÁN TỘIkết tội (ai đó phạm tội)Nghĩa pàn zuìHán Việt: PHÁN TỘIkết tội (ai đó phạm tội)Tiếng Anh: to convict (sb of a crime)Chữ thành phần判pàn · Hán Việt: phánto judge; to discriminate; to conclude7 nét · Xem thứ tự nét →罪zuì · Hán Việt: tộisin, vice; fault, guilt; crime13 nét · Xem thứ tự nét →