Từ điển › 刨刀刨刀 nghĩa là gìbào dāoHán Việt: BÀO ĐAOdụng cụ bàoNghĩa bào dāoHán Việt: BÀO ĐAOdụng cụ bàoTiếng Anh: planing toolChữ thành phần刨páo · Hán Việt: bàocarpenter's plane; plane, level7 nét · Xem thứ tự nét →刀dāo · Hán Việt: đaoknife; old coin; measure2 nét · Xem thứ tự nét →