Từ điển › 刨子刨子 nghĩa là gìbào ziHán Việt: BÀO TÍcái bàoNghĩa bào ziHán Việt: BÀO TÍcái bàoTiếng Anh: planeChữ thành phần刨páo · Hán Việt: bàocarpenter's plane; plane, level7 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →