Từ điển › 刨工刨工 nghĩa là gìbào gōngHán Việt: BÀO CÔNGbàoNghĩa bào gōngHán Việt: BÀO CÔNGbàothợ máy bàomáy bàoTiếng Anh: planing; planing machine operator; planerChữ thành phần刨páo · Hán Việt: bàocarpenter's plane; plane, level7 nét · Xem thứ tự nét →工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →