Từ điển › 刨床刨床 nghĩa là gìbào chuángHán Việt: BÀO SÀNGmáy bàoNghĩa bào chuángHán Việt: BÀO SÀNGmáy bàoTiếng Anh: planer; planing machineChữ thành phần刨páo · Hán Việt: bàocarpenter's plane; plane, level7 nét · Xem thứ tự nét →床chuáng · Hán Việt: sàngbed, couch; framework, chassis7 nét · Xem thứ tự nét →