Từ điển › 刨根儿刨根儿刨根兒 nghĩa là gìpáo gēn rbiến thể er hoá của 刨根[pao2 gen1]Nghĩa páo gēn rbiến thể er hoá của 刨根[pao2 gen1]Tiếng Anh: erhua variant of 刨根[pao2 gen1]Chữ thành phần刨páo · Hán Việt: bàocarpenter's plane; plane, level7 nét · Xem thứ tự nét →根gēn · Hán Việt: cănroot, basis, foundation10 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →