Từ điển › 刨程刨程 nghĩa là gìbào chéngHán Việt: BÀO TRÌNHchiều dài bàoNghĩa bào chéngHán Việt: BÀO TRÌNHchiều dài bàoTiếng Anh: planing lengthChữ thành phần刨páo · Hán Việt: bàocarpenter's plane; plane, level7 nét · Xem thứ tự nét →程chéng · Hán Việt: trìnhprocess, rules; journey, trip; agenda, schedule12 nét · Xem thứ tự nét →