Từ điển › 刨花刨花 nghĩa là gìbào huāHán Việt: BÀO HOAmạt gỗNghĩa bào huāHán Việt: BÀO HOAmạt gỗTiếng Anh: wood shavingsChữ thành phần刨páo · Hán Việt: bàocarpenter's plane; plane, level7 nét · Xem thứ tự nét →花huā · Hán Việt: hoaflower, blossom; to spend (time or money)7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 刨花刨花板bào huā bǎn ván dăm; gỗ dăm