Từ điển › 刨齿刨齿刨齒 nghĩa là gìbào chǐHán Việt: BÀO XỈtạo hình răngNghĩa bào chǐHán Việt: BÀO XỈtạo hình răngTiếng Anh: gear-shapingChữ thành phần刨páo · Hán Việt: bàocarpenter's plane; plane, level7 nét · Xem thứ tự nét →齿chǐ · Hán Việt: xỉteeth; gears, cogs; age8 nét · Xem thứ tự nét →