利他行为利他行為 nghĩa là gì
lì tā xíng wéiHán Việt: LỢI THA HÀNG VAY
hành vi vị tha
Nghĩa
lì tā xíng wéiHán Việt: LỢI THA HÀNG VAY
- hành vi vị tha
Tiếng Anh: altruistic behavior
Chữ thành phần
- 利lì · Hán Việt: lợigains, advantage, profit, merit7 nét · Xem thứ tự nét →
- 他tā · Hán Việt: thaother, another; he, she, it5 nét · Xem thứ tự nét →
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →
- 为wèi · Hán Việt: vayto do, to act; to handle, to govern; to be4 nét · Xem thứ tự nét →