Từ điển › 利剑利剑利劍 nghĩa là gìlì jiànHán Việt: LỢI KIẾMthanh kiếm sắcNghĩa lì jiànHán Việt: LỢI KIẾMthanh kiếm sắcTiếng Anh: sharp swordChữ thành phần利lì · Hán Việt: lợigains, advantage, profit, merit7 nét · Xem thứ tự nét →剑jiàn · Hán Việt: kiếmsword, dagger, saber9 nét · Xem thứ tự nét →