利害关系人利害關係人 nghĩa là gì
lì hài guān xi rénHán Việt: LỢI HẠI QUAN HỆ NHÂN
bên liên quan
Nghĩa
lì hài guān xi rénHán Việt: LỢI HẠI QUAN HỆ NHÂN
- bên liên quan
- bên quan tâm
- người quan tâm
Tiếng Anh: stakeholder; interested party; interested person
Chữ thành phần
- 利lì · Hán Việt: lợigains, advantage, profit, merit7 nét · Xem thứ tự nét →
- 害hài · Hán Việt: hạito injure, to harm; to destroy, to kill10 nét · Xem thứ tự nét →
- 关guān · Hán Việt: quanfrontier pass; to close, to shut; relation6 nét · Xem thứ tự nét →
- 系xì · Hán Việt: hệsystem; line, link, connection7 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →