利害冲突利害衝突 nghĩa là gì
lì hài chōng tūHán Việt: LỢI HẠI TRONG ĐỘT
xung đột lợi ích
Nghĩa
lì hài chōng tūHán Việt: LỢI HẠI TRONG ĐỘT
- xung đột lợi ích
Tiếng Anh: conflict of interest
Chữ thành phần
- 利lì · Hán Việt: lợigains, advantage, profit, merit7 nét · Xem thứ tự nét →
- 害hài · Hán Việt: hạito injure, to harm; to destroy, to kill10 nét · Xem thứ tự nét →
- 冲chōng · Hán Việt: trong, trùng, xungwash, rinse, flush; dash; soar6 nét · Xem thứ tự nét →
- 突tū · Hán Việt: độtsudden, abrupt, unexpected9 nét · Xem thứ tự nét →