利害攸关利害攸關 nghĩa là gì
lì hài yōu guān
có lợi ích sống còn
Nghĩa
lì hài yōu guān
- có lợi ích sống còn
Tiếng Anh: to be of vital interest
Chữ thành phần
- 利lì · Hán Việt: lợigains, advantage, profit, merit7 nét · Xem thứ tự nét →
- 害hài · Hán Việt: hạito injure, to harm; to destroy, to kill10 nét · Xem thứ tự nét →
- 攸yōudistant, far; adverbial prefix7 nét · Xem thứ tự nét →
- 关guān · Hán Việt: quanfrontier pass; to close, to shut; relation6 nét · Xem thứ tự nét →