Từ điển › 利尿利尿 nghĩa là gìlì niàothúc đẩy tiểu tiệnNghĩa lì niàothúc đẩy tiểu tiệnlợi tiểuTiếng Anh: to promote urination; diuresisChữ thành phần利lì · Hán Việt: lợigains, advantage, profit, merit7 nét · Xem thứ tự nét →尿niàourine; to urinate7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 利尿利尿剂lì niào jì thuốc lợi tiểu