利己主义利己主義 nghĩa là gì
lì jǐ zhǔ yìHán Việt: LỢI KỈ CHÚA NGHĨA
chủ nghĩa vị kỷ
Nghĩa
lì jǐ zhǔ yìHán Việt: LỢI KỈ CHÚA NGHĨA
- chủ nghĩa vị kỷ
Tiếng Anh: egoism
Chữ thành phần
- 利lì · Hán Việt: lợigains, advantage, profit, merit7 nét · Xem thứ tự nét →
- 己jǐ · Hán Việt: kỉself, oneself; personal, private; 6th heavenly stem3 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →