利息 nghĩa là gì
lì xīHán Việt: LỢI TỨC
lãi (trên khoản vay)
Nghĩa
lì xīHSK 4Hán Việt: LỢI TỨC
- lãi (trên khoản vay)
- LT:筆|笔[bi3]
Tiếng Anh: interest (on a loan); CL:筆|笔[bi3]
lì xīHán Việt: LỢI TỨC
lãi (trên khoản vay)
Tiếng Anh: interest (on a loan); CL:筆|笔[bi3]