利益集团利益集團 nghĩa là gì
lì yì jí tuánHán Việt: LỢI ÍCH TẬP ĐOÀN
nhóm lợi ích
Nghĩa
lì yì jí tuánHán Việt: LỢI ÍCH TẬP ĐOÀN
- nhóm lợi ích
Tiếng Anh: interest group
Chữ thành phần
- 利lì · Hán Việt: lợigains, advantage, profit, merit7 nét · Xem thứ tự nét →
- 益yì · Hán Việt: íchto profit, to benefit; advantage10 nét · Xem thứ tự nét →
- 集jí · Hán Việt: tậpto gather, to collect; set, collection12 nét · Xem thứ tự nét →
- 团tuán · Hán Việt: đoànsphere, circle, ball; mass, lump; group, regiment; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →