Từ điển › 别克别克別克 nghĩa là gìBié kèHán Việt: BIẾT KHẮCBuickNghĩa Bié kèHán Việt: BIẾT KHẮCBuickTiếng Anh: BuickChữ thành phần别bié · Hán Việt: biếtto separate, to distinguish, to classify; to leave; other; do not, must not7 nét · Xem thứ tự nét →克kè · Hán Việt: khắcto subdue, to restrain, to overcome; used in transliterations7 nét · Xem thứ tự nét →