别具一格別具一格 nghĩa là gì
bié jù yī géHán Việt: BIẾT CỤ NHẤT CÁCH
có phong cách độc đáo hoặc đặc biệt
Nghĩa
bié jù yī géHán Việt: BIẾT CỤ NHẤT CÁCH
- có phong cách độc đáo hoặc đặc biệt
Tiếng Anh: having a unique or distinctive style
Chữ thành phần
- 别bié · Hán Việt: biếtto separate, to distinguish, to classify; to leave; other; do not, must not7 nét · Xem thứ tự nét →
- 具jù · Hán Việt: cụtool, implement; to draw up, to write8 nét · Xem thứ tự nét →
- 一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →
- 格gé · Hán Việt: cáchform, pattern, standard10 nét · Xem thứ tự nét →