别具匠心別具匠心 nghĩa là gì
bié jù jiàng xīn
thể hiện sự tài tình
Nghĩa
bié jù jiàng xīnHSK 7
- thể hiện sự tài tình
- (về thiết kế) khéo léo
- tuyệt vời
Tiếng Anh: to show ingenuity; (of a design) clever; brilliantly conceived
Chữ thành phần
- 别bié · Hán Việt: biếtto separate, to distinguish, to classify; to leave; other; do not, must not7 nét · Xem thứ tự nét →
- 具jù · Hán Việt: cụtool, implement; to draw up, to write8 nét · Xem thứ tự nét →
- 匠jiàngartisan, craftsman, workman6 nét · Xem thứ tự nét →
- 心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →