别具只眼別具隻眼 nghĩa là gì
bié jù zhī yǎnHán Việt: BIẾT CỤ CHỈ NHẢN
xem 獨具隻眼|独具只眼[du2 ju4 zhi1 yan3]
Nghĩa
bié jù zhī yǎnHán Việt: BIẾT CỤ CHỈ NHẢN
- xem 獨具隻眼|独具只眼[du2 ju4 zhi1 yan3]
Tiếng Anh: see 獨具隻眼|独具只眼[du2 ju4 zhi1 yan3]
Chữ thành phần
- 别bié · Hán Việt: biếtto separate, to distinguish, to classify; to leave; other; do not, must not7 nét · Xem thứ tự nét →
- 具jù · Hán Việt: cụtool, implement; to draw up, to write8 nét · Xem thứ tự nét →
- 只zhī · Hán Việt: chỉonly, merely, just5 nét · Xem thứ tự nét →
- 眼yǎn · Hán Việt: nhản, nhãn, nhặn, nhẫn, nhởneyelet, hole, opening11 nét · Xem thứ tự nét →