Từ điển › 别墅别墅別墅 nghĩa là gìbié shùHán Việt: BIẾT THỰbiệt thựNghĩa bié shùHSK 7Hán Việt: BIẾT THỰPhổ biến #4646biệt thựLT:幢[zhuang4],座[zuo4]Tiếng Anh: villa; CL:幢[zhuang4],座[zuo4]Chữ thành phần别bié · Hán Việt: biếtto separate, to distinguish, to classify; to leave; other; do not, must not7 nét · Xem thứ tự nét →墅shù · Hán Việt: thựvilla, country house14 nét · Xem thứ tự nét →