Từ điển › 别子别子別子 nghĩa là gìbié ziHán Việt: BIẾT TÍkhóa càiNghĩa bié ziHán Việt: BIẾT TÍkhóa càimặt dây chuyềnTiếng Anh: hasp; pendantChữ thành phần别bié · Hán Việt: biếtto separate, to distinguish, to classify; to leave; other; do not, must not7 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →