别无他物別無他物 nghĩa là gì
bié wú tā wùHán Việt: BIẾT VÔ THA VẬT
không có gì khác
Nghĩa
bié wú tā wùHán Việt: BIẾT VÔ THA VẬT
- không có gì khác
Tiếng Anh: nothing else
Chữ thành phần
- 别bié · Hán Việt: biếtto separate, to distinguish, to classify; to leave; other; do not, must not7 nét · Xem thứ tự nét →
- 无wú · Hán Việt: vôno, not; lacking, -less4 nét · Xem thứ tự nét →
- 他tā · Hán Việt: thaother, another; he, she, it5 nét · Xem thứ tự nét →
- 物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →