别无他用別無他用 nghĩa là gì
bié wú tā yòngHán Việt: BIẾT VÔ THA DỤNG
không có công dụng hay mục đích nào khác (thành ngữ)
Nghĩa
bié wú tā yòngHán Việt: BIẾT VÔ THA DỤNG
- không có công dụng hay mục đích nào khác (thành ngữ)
Chữ thành phần
- 别bié · Hán Việt: biếtto separate, to distinguish, to classify; to leave; other; do not, must not7 nét · Xem thứ tự nét →
- 无wú · Hán Việt: vôno, not; lacking, -less4 nét · Xem thứ tự nét →
- 他tā · Hán Việt: thaother, another; he, she, it5 nét · Xem thứ tự nét →
- 用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →