别无选择別無選擇 nghĩa là gì
bié wú xuǎn zéHán Việt: BIẾT VÔ TUYỂN TRẠCH
không có lựa chọn nào khác
Nghĩa
bié wú xuǎn zéHán Việt: BIẾT VÔ TUYỂN TRẠCH
- không có lựa chọn nào khác
Tiếng Anh: to have no other choice
Chữ thành phần
- 别bié · Hán Việt: biếtto separate, to distinguish, to classify; to leave; other; do not, must not7 nét · Xem thứ tự nét →
- 无wú · Hán Việt: vôno, not; lacking, -less4 nét · Xem thứ tự nét →
- 选xuǎn · Hán Việt: tuyểnto select, to elect, to choose; election9 nét · Xem thứ tự nét →
- 择zé · Hán Việt: trạchto select, to choose8 nét · Xem thứ tự nét →