别有洞天別有洞天 nghĩa là gì
bié yǒu dòng tiānHán Việt: BIẾT HỮU ĐỌNG THIÊN
nơi quyến rũ và xinh đẹp
Nghĩa
bié yǒu dòng tiānHán Việt: BIẾT HỮU ĐỌNG THIÊN
- nơi quyến rũ và xinh đẹp
- phong cảnh cực kỳ quyến rũ
- một thế giới hoàn toàn khác
Tiếng Anh: place of charm and beauty; scenery of exceptional charm; completely different world
Chữ thành phần
- 别bié · Hán Việt: biếtto separate, to distinguish, to classify; to leave; other; do not, must not7 nét · Xem thứ tự nét →
- 有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →
- 洞dòng · Hán Việt: đọngcave, grotto, hole, ravine9 nét · Xem thứ tự nét →
- 天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →