别有用心別有用心 nghĩa là gì
bié yǒu yòng xīnHán Việt: BIẾT HỮU DỤNG TÂM
có dụng ý khác (thành ngữ)
Nghĩa
bié yǒu yòng xīnHán Việt: BIẾT HỮU DỤNG TÂM
- có dụng ý khác (thành ngữ)
Tiếng Anh: to have an ulterior motive (idiom)
Chữ thành phần
- 别bié · Hán Việt: biếtto separate, to distinguish, to classify; to leave; other; do not, must not7 nét · Xem thứ tự nét →
- 有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →
- 用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →
- 心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →