别有韵味別有韻味 nghĩa là gì
bié yǒu yùn wèiHán Việt: BIẾT HỮU VẦN VỊ
có sức hấp dẫn lâu dài
Nghĩa
bié yǒu yùn wèiHán Việt: BIẾT HỮU VẦN VỊ
- có sức hấp dẫn lâu dài
Tiếng Anh: to have quite a lasting charm
Chữ thành phần
- 别bié · Hán Việt: biếtto separate, to distinguish, to classify; to leave; other; do not, must not7 nét · Xem thứ tự nét →
- 有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →
- 韵yùn · Hán Việt: vầnrhyme; vowel13 nét · Xem thứ tự nét →
- 味wèi · Hán Việt: vịtaste; smell, odor; delicacy8 nét · Xem thứ tự nét →