别样別樣 nghĩa là gì
bié yàngHán Việt: BIẾT DẠNG
loại khác
Nghĩa
bié yàngHán Việt: BIẾT DẠNG
- loại khác
- kiểu khác
- đặc biệt
- khác thường
Tiếng Anh: different kind of; another sort of; special; unusual
bié yàngHán Việt: BIẾT DẠNG
loại khác
Tiếng Anh: different kind of; another sort of; special; unusual